sự trốn thoát
danh từ
1.だっそう 「脱走」​​
2.にげあし 「逃げ足」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trốn thoát

1. Kẻ trốn thoát
脱走者

Kanji liên quan

ĐÀOトウ
TÚCソク
TẨUソウ
THOÁTダツ