sự trốn việc
danh từ
1.ずるやすみ 「ずる休み」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trốn việc

1. Trốn việc ở cục cảnh sát.
警官集団ずる休み
2. Người trốn việc
ずる休みをする人

Kanji liên quan

HƯUキュウ