sự trồng muộn
danh từ
1.おくて 「晩稲」 [VÃN ĐẠO]​​
2.おくて 「晩生」 [VÃN SINH]​​
câu, diễn đạt
3.おくて 「晩稲」 [VÃN ĐẠO]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trồng muộn

1. loại trồng muộn
晩生種

Kanji liên quan

VÃNバン
ĐẠOトウ、テ
SINHセイ、ショウ