sự trong sáng
danh từ
1.けっぱく 「潔白」​​
2.ピュア​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trong sáng

1. cực kỳ trong sáng
間違いなく潔白だ
2. trong sáng về mặt đạo đức
道徳的な潔白さ

Kanji liên quan

BẠCHハク、ビャク
KHIẾTケツ