sự trực đêm
1.ねずのばん 「寝ずの番」 [TẨM PHIÊN]​​
danh từ
2.とまりばん 「泊まり番」 [BẠC PHIÊN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trực đêm

1. trực liên tục 24 giờ
24時間寝ずの番
2. trực đêm
寝ずの番をする

Kanji liên quan

PHIÊNバン
BẠC,PHÁCHハク、バク、ヒャク
TẨMシン