sự trực dịch
danh từ
1.ちくごやく 「逐語訳」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trực dịch

1. chuyển nghĩa từ này sang từ khác/dịch từng từ một
逐語訳をする
2. cụm từ được dịch từ từ ra từ
〜語を逐語訳した表現

Kanji liên quan

TRỤCチク
DỊCHヤク
NGỮ