sự trực tính
danh từ
1.ろこつ 「露骨」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trực tính

1. Viết những dòng tâm sự thẳng thắn tại trang hẹn hò
出会い系サイトに露骨な書き込みをする
2. Có trang web mà mọi người đưa lên đó những bức ảnh thực nhất về giới tính
人々が性的に露骨な写真を載せているウェブサイトがある

Kanji liên quan

CỐTコツ
LỘロ、ロウ