sự trung gian
danh từ
1.なかつぎ 「中継ぎ」​​
2.なかつぎ 「中次ぎ」​​
3.ばいかい 「媒介」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự trung gian

1. giao dịch trung gian
中継ぎ貿易

Kanji liên quan

TRUNGチュウ
GIỚIカイ
MÔIバイ
KẾケイ
THỨジ、シ