sự trung lập phi vũ trang
câu, diễn đạt
1.ひぶそうちゅうりつ 「非武装中立」 [PHI VŨ TRANG TRUNG LẬP]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LẬPリツ、リュウ、リットル
TRUNGチュウ
VŨ,VÕブ、ム
PHI
TRANGソウ、ショウ