sự truy cứu
1.ついきゅう 「追究」​​
danh từ
2.きゅうめい 「糾明」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự truy cứu

1. tìm tòi sự thật từ thực tế
事実から真実を追究する
2. Truy cứu
糾明する

Kanji liên quan

TRUYツイ
CỦキュウ
CỨUキュウ、ク
MINHメイ、ミョウ、ミン