sự trụy lạc
1.だ 「堕」​​
danh từ
2.こういん 「荒淫」 [HOANG DÂM]​​
3.だらく 「堕落」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HOANGコウ
LẠCラク
ĐỌA
DÂMイン