sự truyền
1.でんたつ 「伝達」​​
danh từ
2.でんしょう 「伝承」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự truyền

1. sự truyền âm chậm hơn sự truyền ánh sáng
音響の伝達は光より遅い

Kanji liên quan

TRUYỀNデン、テン
THỪAショウ
ĐẠTタツ、ダ