sự truyền điện
1.でんりょくゆそう 「電力輸送」 [ĐIỆN LỰC THÂU TỐNG]​​
danh từ
2.でんきでんどう 「電気伝導」 [ĐIỆN KHÍ TRUYỀN ĐẠO]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự truyền điện

1. Chất lỏng truyền dẫn điện
電気伝導流体
2. Sự đo độ truyền dẫn của điện.
電気伝導度測定

Kanji liên quan

TRUYỀNデン、テン
ĐẠOドウ
THÂUユ、シュ
ĐIỆNデン
KHÍキ、ケ
LỰCリョク、リキ、リイ
TỐNGソウ