sự truyền điện tín
câu, diễn đạt
1.でんしんかわせ 「電信為替」 [ĐIỆN TÍN VI THẾ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VI
ĐIỆNデン
THẾタイ
TÍNシン