sự truyền giống vô tính
danh từ
1.クローン​​
câu, diễn đạt
2.クローン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự truyền giống vô tính

1. kỹ thuật truyền giống vô tính của con người
ヒト・クローンの技術
2. sự truyền giống vô tính của loài người
人間のクローン