sự truyền hình
danh từ
1.そうしん 「送信」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự truyền hình

1. Nhận tín hiệu được truyền từ trạm truyền tin trên mặt đất
地上局から送信された信号を受信する

Kanji liên quan

TỐNGソウ
TÍNシン