sự truyền lệnh
danh từ
1.でんれい 「伝令」 [TRUYỀN LỆNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự truyền lệnh

1. Truyền lệnh định kỳ
定期伝令
2. Giao tiếp bằng truyền lệnh
伝令通信

Kanji liên quan

TRUYỀNデン、テン
LỆNHレイ