sự truyền nhiễm trực tiếp
câu, diễn đạt
1.ちょくせつでんせん 「直接伝染」 [TRỰC TIẾP TRUYỀN NHIỄM]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRUYỀNデン、テン
TRỰCチョク、ジキ、ジカ
NHIỄMセン
TIẾPセツ、ショウ