sự truyền nhiệt
danh từ
1.ねつでんどう 「熱伝導」 [NHIỆT TRUYỀN ĐẠO]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự truyền nhiệt

1. Vấn đề truyền nhiệt không tuyến
非線形熱伝導問題
2. Hiệu xuất dẫn nhiệt thấp hơn so với ~
〜に比べて熱伝導率が低い

Kanji liên quan

TRUYỀNデン、テン
NHIỆTネツ
ĐẠOドウ