sự tự chủ
danh từ
1.こっき 「克己」​​
2.じしゅ 「自主」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tự chủ

1. người theo chủ nghĩa khắc kỷ
克己主義者
2. người tự chủ
克己心のある人

Kanji liên quan

KỶコ、キ
CHỦシュ、ス、シュウ
KHẮCコク
TỰジ、シ