sự từ chức
danh từ
1.じしょく 「辞職」​​
2.じにん 「辞任」​​
3.だったい 「脱退」​​
4.リタイア​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỨCショク、ソク
THOÁI,THỐIタイ
TỪ
NHIỆMニン
THOÁTダツ