sự tự dìm mình xuống nước
câu, diễn đạt
1.みなげ 「身投げ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tự dìm mình xuống nước

1. Cảnh sát cho rằng anh ta đã tự lao mình xuống nước từ trên thuyền xuống
警察は彼が船から身投げしたと思っている.

Kanji liên quan

THÂNシン
ĐẦUトウ