sự tự do
danh từ
1.じゆう 「自由」​​
2.ふき 「不羈」 [BẤT KY]​​
3.ふき 「不羇」 [BẤT ?]​​
4.フリー​​
5.フリーダム​​
6.ほんぽう 「奔放」​​
7.リバティー​​
8.リベラル​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tự do

1. Tự do và thoải mái
気楽で自由奔放な
2. Cư xử tự do không bị cấm đoán
自由奔放に振る舞う

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
BÔNホン
DOユ、ユウ、ユイ
KY,KI
TỰジ、シ
PHÓNGホウ、-っぱな.し