sự tự động
danh từ
1.オートマチック​​
2.じどう 「自動」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tự động

1. điều khiển tự động
自動制御
2. tự động từ
自動詞

Kanji liên quan

ĐỘNGドウ
TỰジ、シ