sự tự giết chết
danh từ
1.おだぶつ 「お陀仏」​​
câu, diễn đạt
2.おだぶつ 「お陀仏」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHẬTブツ、フツ
ĐÀタ、ダ、イ、チ、ジ