sự tự hào dân tộc
danh từ
1.おくにじまん 「お国自慢」​​
câu, diễn đạt
2.おくにじまん 「お国自慢」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tự hào dân tộc

1. lòng tự hào dân tộc một cách ngây thơ
罪のないお国自慢
2. niềm tự hào dân tộc
お国自慢をする

Kanji liên quan

QUỐCコク
MẠNマン
TỰジ、シ