sự tự học
1.どくしゅう 「独習」​​
danh từ
2.どくがく 「独学」​​
3.どくとく 「独得」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tự học

1. người tự học
独学の人
2. sách tự học
独習書

Kanji liên quan

HỌCガク
TẬPシュウ、ジュ
ĐỘCドク、トク
ĐẮCトク