sự tự kiêu
danh từ
1.うぬぼれ 「自惚れ」​​
2.じまん 「自慢」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tự kiêu

1. Đầy sự tự kiêu
うぬぼれが強い

Kanji liên quan

MẠNマン
TỰジ、シ
HỐTコツ