sự tự luyện
danh từ
1.どくしゅう 「独習」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tự luyện

1. sách tự học
独習書

Kanji liên quan

TẬPシュウ、ジュ
ĐỘCドク、トク