sự tự phát
danh từ
1.ぐうはつ 「偶発」​​
2.ないはつ 「内発」 [NỘI PHÁT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tự phát

1. phong trào tự phát
偶発運動

Kanji liên quan

NỘIナイ、ダイ
NGẪUグウ
PHÁTハツ、ホツ