sự tu rượu ừng ực
danh từ
1.げいいん 「鯨飲」​​
câu, diễn đạt
2.げいいん 「鯨飲」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ẨMイン、オン
KÌNHゲイ