sự tự sát bằng cách lao vào tàu điện
câu, diễn đạt
1.とびこみじさつ 「飛び込み自殺」 [PHI (nhập) TỰ SÁT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬP
PHI
TỰジ、シ
SÁTサツ、サイ、セツ