sự từ trần của các bậc thánh, các bậc cao nhân
câu, diễn đạt
1.にゅうめつ 「入滅」 [NHẬP DIỆT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
DIỆTメツ