sự tự xem xét bản thân
câu, diễn đạt
1.ないばつてき 「内罰的」 [NỘI PHẠT ĐÍCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NỘIナイ、ダイ
PHẠTバツ、バチ、ハツ
ĐÍCHテキ