sự tuần hoàn khí thải khép kín
câu, diễn đạt
1.はいがすさいじゅんかんそうち 「排ガス再循環装置」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HOÀNカン
TÁIサイ、サ
TRÍ
TUẦNジュン
BÁIハイ
TRANGソウ、ショウ