sự tuân thủ
danh từ
1.じゅんしゅ 「遵守」​​
2.じゅんぽう 「遵奉」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TUÂNジュン
PHỤNGホウ、ブ
THỦシュ、ス