sự tức thì
danh từ
1.そくじ 「即時」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tức thì

1. vấn đề này cần được giải quyết tức thì
この問題は即時に解決されなければならない

Kanji liên quan

TỨCソク
THỜI,THÌ