sự tước đoạt
danh từ
1.きょうりゃく 「劫掠」 [KIẾP LƯỢC]​​
2.きょうりゃく 「劫略」 [KIẾP LƯỢC]​​
3.りゃくだつ 「略奪」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐOẠTダツ
KIẾPコウ、ゴウ、キョウ
LƯỢCリャク
LƯỢCリャク、リョウ