sự tước đoạt đất đai
câu, diễn đạt
1.とちしゅうよう 「土地収用」 [THỔ ĐỊA THU DỤNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tước đoạt đất đai

1. thủ tục trưng thu đất đai
土地収用手続き
2. thông báo trưng thu đất đai
土地収用通知

Kanji liên quan

THỔド、ト
DỤNGヨウ
THU,THÂUシュウ
ĐỊAチ、ジ