sự tương tác lẫn nhau
danh từ
1.こうご 「交互」​​
câu, diễn đạt
2.こうご 「交互」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tương tác lẫn nhau

1. Sự tương tác lẫn nhau (hỗ trợ lẫn nhau) trong công việc.
仕事の交互

Kanji liên quan

HỖ
GIAOコウ