sự tương tự
1.そうじ 「相似」​​
2.どうよう 「同様」​​
3.るいじ 「類似」​​
4.るいすい 「類推」​​
danh từ
5.アナログ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tương tự

1. suy luận dựa trên sự tương tự
類推による推論

Kanji liên quan

ĐỒNGドウ
LOẠIルイ
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
DẠNGヨウ、ショウ
SUY,THÔIスイ
TỰ