sự tưởng tượng
1.そうぞう 「想像」​​
danh từ
2.イマジネーション​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tưởng tượng

1. Sự tưởng tượng mang tính sáng tạo
創造的イマジネーション
2. Sự tưởng tượng năng động
アクティブ・イマジネーション
3. Chẳng thể tượng tượng ra đó là cái gì.
それはどんなものか想像がつかない

Kanji liên quan

TƯỞNGソウ、ソ
TƯỢNGゾウ