sự tưởng tượng không thực tế
danh từ
1.くうそう 「空想」​​
câu, diễn đạt
2.くうそう 「空想」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tưởng tượng không thực tế

1. sự tưởng tượng không thực tế của nhà thơ
詩人の空想

Kanji liên quan

KHÔNG,KHỐNGクウ
TƯỞNGソウ、ソ