sự tùy ý
danh từ
1.きまま 「気まま」​​
2.ずいい 「随意」​​
3.にんい 「任意」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tùy ý

1. đi hay ở là tùy ý cậu
行くも止まるも君の随意

Kanji liên quan

Ý
TÙYズイ、スイ、タ
KHÍキ、ケ
NHIỆMニン