sự tuyên bố chính kiến
câu, diễn đạt
1.せいけんほうそう 「政見放送」 [CHÍNH KIẾN PHÓNG TỐNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIẾNケン
TỐNGソウ
PHÓNGホウ、-っぱな.し
CHÍNH,CHÁNHセイ、ショウ