sự tuyệt diệu
1.ちょうぜつ 「超絶」 [SIÊU TUYỆT]​​
danh từ
2.ぜつみょう 「絶妙」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TUYỆTゼツ
DIỆUミョウ、ビョウ
SIÊUチョウ