sự tuyệt vọng
danh từ
1.じき 「自棄」​​
2.ぜつぼう 「絶望」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VỌNGボウ、モウ
TUYỆTゼツ
KHÍ
TỰジ、シ