sự u ám
danh từ
1.かげ 「陰」​​
2.かげり 「陰り」 [ÂM]​​
3.かげり 「翳り」 [Ế]​​
4.くすみ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự u ám

1. có bộ mặt u ám
陰うつな顔をしている

Kanji liên quan

ÂMイン
エイ