sự u sầu
danh từ
1.いんき 「陰気」​​
2.ゆううつ 「憂鬱」​​
3.ゆうしゅう 「憂愁」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự u sầu

1. Tính tình u sầu
陰気な性格
2. Căn phòng u ám
陰気な部屋

Kanji liên quan

UẤTウツ
SẦUシュウ
ÂMイン
ƯUユウ
KHÍキ、ケ