sự uy hiếp
1.きょうかつ 「恐喝」​​
danh từ
2.きょうい 「脅威」​​
3.にくはく 「肉迫」 [NHỤC BÁCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự uy hiếp

1. Vụ dọa nạt (uy hiếp) xảy ra ở trường học đó
その学校で起こっている恐喝事件

Kanji liên quan

NHỤCニク
KHỦNGキョウ
UY
HIẾPキョウ
HÁTカツ
BÁCHハク